course session
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi học theo thời khóa biểu: Một buổi học được tổ chức theo lịch trình cố định, thường xuyên như một phần của một khóa học hoặc môn học cụ thể. Nó đề cập đến một đơn vị thời gian giảng dạy và học tập riêng lẻ trong tổng thể chương trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Attendance is mandatory for every course session. (Việc điểm danh là bắt buộc cho mỗi buổi học theo thời khóa biểu.)
- The professor recorded the lecture for students who missed the course session. (Giáo sư đã ghi hình bài giảng cho những sinh viên vắng mặt buổi học theo thời khóa biểu.)
- We have a course session on calculus every Monday morning. (Chúng tôi có một buổi học theo thời khóa biểu về giải tích vào mỗi sáng thứ Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct a course session": tiến hành một buổi học theo thời khóa biểu.
- The teaching assistant will conduct the course session while the professor is away. (Trợ giảng sẽ tiến hành buổi học theo thời khóa biểu trong khi giáo sư vắng mặt.)
"to schedule a make-up course session": lên lịch một buổi học bù theo thời khóa biểu.
- Due to the holiday, the university will schedule a make-up course session next week. (Do ngày lễ, trường đại học sẽ lên lịch một buổi học bù theo thời khóa biểu vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Class session (n): buổi học trên lớp. Từ này thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự.
- Lecture session (n): buổi giảng bài. Nhấn mạnh vào hình thức giảng dạy chính.
- Tutorial session (n): buổi hướng dẫn, buổi phụ đạo. Thường là buổi học nhỏ, tập trung thảo luận hoặc giải đáp bài tập.
Từ đồng nghĩa
- Class meeting: buổi họp lớp, buổi học.
- Instructional period: tiết học, buổi giảng dạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "course session" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "course session".)
Noun
- học kỳ theo thời gian biểu thông thường như một phần của khóa học